Hồ sơ mời thầu hàng hóa đặc thù có thể yêu cầu cung cấp giấy phép bán hàng hay cam kết hỗ trợ của nhà sản xuất. Thẩm định hồ sơ mời thầu được thực hiện dựa trên các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả, thời gian giao hàng, trách nhiệm xã hội và khả năng cung cấp sau bán hàng.
Mục lục bài viết
- Hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù có được yêu cầu cung cấp giấy phép bán hàng hay giấy cam kết hỗ trợ của nhà sản xuất không?
- Hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù được lập dựa trên những căn cứ nào?
- Việc thẩm định hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù được thực hiện dựa trên những nội dung nào?
Hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù có được yêu cầu cung cấp giấy phép bán hàng hay giấy cam kết hỗ trợ của nhà sản xuất không?
Theo quy định tại khoản 12 Điều 24 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù không được yêu cầu cung cấp giấy phép bán hàng, giấy ủy quyền bán hàng của nhà sản xuất hoặc của đại lý phân phối, giấy chứng nhận quan hệ đối tác, giấy cam kết hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành của nhà sản xuất hoặc của đại lý phân phối, hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Tuy nhiên, trong trường hợp hàng hóa đặc thù phức tạp cần gắn với trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng, hồ sơ mời thầu có thể yêu cầu nhà thầu cung cấp giấy phép bán hàng, nhưng phải được người có thẩm quyền chấp thuận.
Theo đó, hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù chỉ được yêu cầu cung cấp giấy phép bán hàng trong trường hợp đặc biệt, và phải được người có thẩm quyền chấp thuận. Do đó, trong hầu hết các trường hợp, hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù không được yêu cầu cung cấp giấy phép bán hàng hay giấy cam kết hỗ trợ của nhà sản xuất.
Hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù được lập dựa trên những căn cứ nào?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 24 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù được lập dựa trên những căn cứ sau:
Thứ nhất, Kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu được duyệt (nếu có), để xác định rõ mục tiêu, yêu cầu và phạm vi của gói thầu.
Thứ hai, Kế hoạch lựa chọn nhà thầu được duyệt, để xác định rõ quy trình, phương pháp và kỹ thuật lựa chọn nhà thầu.
Thứ ba, Tài liệu về thiết kế, bản vẽ, thuyết minh về gói thầu (nếu có), để cung cấp thông tin về yêu cầu kỹ thuật, thiết kế và các thông số kỹ thuật của hàng hóa đặc thù.
Thứ tư, Các yêu cầu về kỹ thuật của gói thầu gồm: đặc tính, thông số kỹ thuật, yêu cầu công nghệ, chất lượng dịch vụ, yêu cầu kiểm tra, thử nghiệm, nghiệm thu và các yêu cầu về kỹ thuật khác (nếu có), để xác định rõ các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa đặc thù.
Thứ năm, Các quy định của pháp luật về đấu thầu và các quy định của pháp luật liên quan, điều ước quốc tế, thỏa thuận vay (nếu có) đối với các dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức, vốn vay ưu đãi, để đảm bảo rằng hồ sơ mời thầu tuân thủ pháp luật và các quy định liên quan.
Thứ sáu, Quy định của pháp luật về thuế, phí, ưu đãi trong lựa chọn nhà thầu, để xác định rõ các khoản thuế, phí và ưu đãi áp dụng trong quá trình lựa chọn nhà thầu.
Thứ bảy, Các căn cứ liên quan khác, để cung cấp thêm thông tin và xác định rõ các yêu cầu và điều kiện khác trong quá trình lập hồ sơ mời thầu.
Việc thẩm định hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù được thực hiện dựa trên những nội dung nào?
Theo quy định tại Điều 25 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, việc thẩm định hồ sơ mời thầu đối với hàng hóa đặc thù được thực hiện dựa trên những nội dung được quy định tại Điều 129 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, cụ thể:
Thứ nhất, Kiểm tra các tài liệu là căn cứ để lập hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, nhằm xác định rõ mối quan hệ giữa các tài liệu và hồ sơ mời thầu.
Thứ hai, Kiểm tra sự phù hợp về nội dung của hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu so với:
- Quy mô, mục tiêu, phạm vi công việc, thời gian thực hiện của dự án, dự toán mua sắm, gói thầu, để đảm bảo rằng hồ sơ mời thầu tuân thủ các yêu cầu của dự án.
- Hồ sơ thiết kế, dự toán của gói thầu, yêu cầu về đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa (nếu có), để xác định rõ các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa đặc thù.
- Biên bản trao đổi giữa bên mời thầu với các nhà thầu tham dự thầu trong giai đoạn một (đối với gói thầu áp dụng phương thức hai giai đoạn), để xác định rõ quá trình tham gia của các nhà thầu.
- Quy định của pháp luật về đấu thầu và pháp luật khác có liên quan, để đảm bảo rằng hồ sơ mời thầu tuân thủ các quy định pháp luật.
Thứ ba, Xem xét về những ý kiến khác nhau (nếu có) giữa tổ chức, cá nhân tham gia lập hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, để xác định rõ các quan điểm khác nhau và xử lý các vấn đề phát sinh.
Thứ tư, Các nội dung liên quan khác, để cung cấp thêm thông tin và xác định rõ các yêu cầu và điều kiện khác trong quá trình thẩm định hồ sơ mời thầu.

